HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mở mắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
mə̰ː˧˩˧ mat˧˥

Định nghĩa

  1. Trở nên khá giả hơn trước.
  2. . Mới ngủ dậy, buổi sáng sớm (đã làm ngay việc gì rồi; thường hàm ý phàn nàn, chê trách).
  3. Bắt đầu mở được mắt ra để nhìn, sau khi đẻ ra được ít lâu (nói về một số loài thú); mới sinh, còn non dại.
  4. . Thấy được nhận thức sai lầm; tỉnh ngộ.

Ví dụ

“Trẻ vừa mở mắt đã đòi ăn.”
“Vừa mở mắt đã thấy anh ta đến rồi.”
“Chó con mới mở mắt.”
“Mới mở mắt đã đòi dạy khôn (kng. ).”
“Thực tế làm cho anh ta mở mắt ra.”
“Bây giờ mới mở mắt thì đã muộn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mở mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free