mở máy
Định nghĩa
- Phát động cho máy chạy.
- Mó để chơi, để nghịch.
Ví dụ
“Đừng mó máy vào gói kim.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free