Meaning of mở niêm cất | Babel Free
/mə̰ː˧˩˧ niəm˧˧ kət˧˥/Định nghĩa
Chuyển các loại vũ khí, phương tiện kĩ thuật từ trạng thái đang niêm cất sang trạng thái sẵn sàng sử dụng.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.