HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mở màn

Động từ CEFR B2
[məː˧˩ maːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Bắt đầu biểu diễn trên sân khấu.
  2. Như mơ màng.
  3. Bắt đầu làm một việc gì quan trọng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đúng tám giờ, vở kịch mở màn.”
“Trận mở màn giành thắng lợi giòn giã (Võ Nguyên Giáp)”
“Sáng bảnh mắt rồi còn mơ mẩn nỗi gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mở màn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free