mở màn
Định nghĩa
- Bắt đầu biểu diễn trên sân khấu.
- Như mơ màng.
- Bắt đầu làm một việc gì quan trọng.
Ví dụ
“Đúng tám giờ, vở kịch mở màn.”
“Trận mở màn giành thắng lợi giòn giã (Võ Nguyên Giáp)”
“Sáng bảnh mắt rồi còn mơ mẩn nỗi gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free