HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mì ống | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština makaron makaróny
English Macaroni penne
Français macaroni macaronis penné penne
Gàidhlig macaroni
Հայերեն մակարոն
Bahasa Indonesia makaroni
ქართული მაკარონი
한국어 마카로니
Latina collyra
Latviešu makaroni
Bahasa Melayu laksa geronggang makaroni
Nederlands macaroni
Polski makaron rurki
Português macarrão penne
Svenska makaron makaroner
Türkçe makarna
Українська макаро́ни

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mì ống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free