HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mĩ Quốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mi˦ˀ˥ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

United States of America (a country in North America)

Từ tương đương

Ví dụ

Trong góc quán, hai người con gái tuổi độ mười tám, tóc cắt ngắn, mặc áo thun có in những hàng chữ U.S.A^([sic]) và lá cờ Mỹ quốc.”

In the corner of the café, two girls of around eighteen, hair cut short, wearing T-shirts with the letters U.S.A. and an American flag printed on them.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mĩ Quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free