HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mĩ Tho | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mi˦ˀ˥ tʰɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. a former province of Vietnam, now part of Tiền Giang Province
  2. the capital city of Tiền Giang Province, Vietnam
  3. the Mỹ Tho River (a river in Vietnam)

Từ tương đương

English Vietnam

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mĩ Tho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free