HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mì Ý

Danh từ CEFR B2
[mi˨˩ ʔi˧˦]

Định nghĩa

spaghetti

Từ tương đương

EnglishSpaghetti
Españolespagueti
23 more languages
العربيةمعكرونة
Българскиспагети
Catalàespagueti
עבריתספגטי
हिन्दीस्पगेटी
Italianospaghetti
Македонскишпагети
Nederlandsspaghetti
Românăspaghete
Русскийспагетти
Slovenčinašpagety
Svenskaspagetti
Türkçespagetti
Українськаспагеті

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mì Ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free