Nghĩa của mì Ý | Babel Free
[mi˨˩ ʔi˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
معكرونة
Български
спагети
Català
espagueti
English
Spaghetti
Español
espagueti
Galego
espaguetes
עברית
ספגטי
हिन्दी
स्पगेटी
Italiano
spaghetti
日本語
スパゲッティ
Македонски
шпагети
Nederlands
spaghetti
Română
spaghete
Русский
спагетти
Slovenčina
špagety
Svenska
spagetti
Türkçe
spagetti
Українська
спагеті
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free