HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mi-chê | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[mi˧˧ t͡ɕe˧˧]

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski Mika
Català Miquees
Čeština Micheáš
Cymraeg Micha
Deutsch Micha
Ελληνικά Μιχαίας
English Micah
Español Miqueas
Suomi Miika
Français Michée
ʻŌlelo Hawaiʻi Mika
עברית מיכה
Hrvatski Mika
Magyar Mikeás
Bahasa Indonesia Mikha
Italiano Michea
日本語 みか ミカ書
한국어 미가서
Latina Michaeas Michas
Lietuvių Michėjo knyga
Latviešu Miha
Nederlands Micha
Português Micaías Miqueias
Română mica
Русский Михе́й
Slovenčina Micheáš
Српски Mika
Svenska Mika
Kiswahili Mika
Tiếng Việt Mi-kha Micae
中文 彌迦書
ZH-TW 彌迦書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mi-chê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free