HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mi-kha

Danh từ CEFR B1
[mi˧˧ xaː˧˧]

Định nghĩa

Micah

Từ tương đương

EnglishMicah
EspañolMiqueas
FrançaisMichée
30 more languages
BosanskiMika
CatalàMiquees
ČeštinaMicheáš
CymraegMicha
DeutschMicha
ΕλληνικάΜιχαίας
SuomiMiika
ʻŌlelo HawaiʻiMika
עבריתמיכה
HrvatskiMika
MagyarMikeás
Bahasa IndonesiaMikha
ItalianoMichea
한국어미가서
LatviešuMiha
NederlandsMicha
Românămica
РусскийМихе́й
SlovenčinaMicheáš
СрпскиMika
SvenskaMika
KiswahiliMika
Tiếng ViệtMi-chêMicae
中文彌迦書
繁體中文彌迦書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mi-kha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free