Mi-kha
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
BosanskiMika
CatalàMiquees
ČeštinaMicheáš
CymraegMicha
DeutschMicha
ΕλληνικάΜιχαίας
SuomiMiika
ʻŌlelo HawaiʻiMika
עבריתמיכה
HrvatskiMika
MagyarMikeás
Bahasa IndonesiaMikha
ItalianoMichea
한국어미가서
LietuviųMichėjo knyga
LatviešuMiha
NederlandsMicha
Românămica
РусскийМихе́й
SlovenčinaMicheáš
СрпскиMika
SvenskaMika
KiswahiliMika
中文彌迦書
繁體中文彌迦書
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free