Nghĩa của mi-li-mét | Babel Free
[mi˧˧ li˧˧ mɛt̚˧˦]Định nghĩa
millimetre/millimeter (unit of measure)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free