HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mía | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[miə˧˦]/

Định nghĩa

Cây trồng phổ biến ở nhiều nơi, sống hằng năm, thân cao 2-8m, thẳng đứng, ruột đặc, phân đốt đều đặn, lá cứng thẳng, hình dải nhọn, đầu kéo dài buông thõng, mép và mặt dưới ráp, dùng ép để chế đường (thân) và lợp nhà (lá).

Từ tương đương

English sugar cane

Ví dụ

“máy xay nước mía”

a sugarcane juicer

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mía used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course