HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mi-crô

Danh từ CEFR B1
mi˧˧ zo˧˧

Định nghĩa

Máy thu tiếng để truyền đi.

Từ tương đương

Españolmicro-
Françaismicro-
28 more languages
Българскимикро-
Catalàmicro-
Češtinamikro-
Deutschmikro-
Ελληνικάμικρο-
Gaeilgemicri-
Galegomicro-
Magyarmikro-
Հայերենմիկրո-
Bahasa Indonesiamikro-
Íslenskamíkró-
Italianomicro-
ქართულიმიკრო-
Kurdîvi
Latviešumikro-
Bahasa Melayumikro-
Nederlandsmicro-
Polskimikro-
Portuguêsmicro-
Русскиймикро-
Slovenščinamikro-
Српскиvi
Svenskamikro-
Türkçemikro-
Українськамікро-
Tiếng Việtvi

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mi-crô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free