HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mi-crô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Máy thu tiếng để truyền đi.

Từ tương đương

Български микро-
Català micro-
Čeština mikro-
Deutsch mikro-
Ελληνικά μικρο-
Español micro-
Suomi mikro- pien-
Français micro-
Gaeilge micri-
Galego micro-
Magyar mikro-
Հայերեն միկրո-
Bahasa Indonesia mikro-
Íslenska míkró-
Italiano micro-
ქართული მიკრო-
Kurdî vi vi
Latviešu mikro-
Bahasa Melayu mikro-
Nederlands micro-
Polski mikro-
Português micro-
Русский микро-
Slovenščina mikro-
Српски vi
Svenska mikro-
Türkçe mikro-
Українська мікро-
Tiếng Việt vi

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mi-crô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free