Nghĩa của mì tôm | Babel Free
[mi˨˩ tom˧˧]Định nghĩa
Xem mỳ tôm.
Từ tương đương
English
instant noodle
Español
fideos instantáneos
Suomi
pikanuudeli
Français
nouilles instantanées
Bahasa Indonesia
mi instan
ខ្មែរ
មីកញ្ចប់
Bahasa Melayu
mi segera
Nederlands
instantnoedels
Русский
лапша быстрого приготовления
Svenska
snabbnudel
Українська
мівіна
中文
方便麵
ZH-TW
方便麵
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free