mì tôm
Định nghĩa
Xem mỳ tôm.
Từ tương đương
17 more languages
Suomipikanuudeli
Bahasa Indonesiami instan
ភាសាខ្មែរមីកញ្ចប់
Bahasa Melayumi segera
Nederlandsinstantnoedels
Русскийлапша быстрого приготовления
Svenskasnabbnudel
Українськамівіна
中文方便麵
繁體中文方便麵
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free