HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mi tâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mi˧˧ təm˧˧]

Định nghĩa

space between the eyebrows

Ví dụ

“[…] chiêu Nhất dương chỉ ấy đánh trúng giữa mi tâm y, phá tan Cáp mô công mà y nhiều năm khổ luyện.”

[…] that One-Yang Finger strike hit him right between his eyebrows, breaking the Toad Skill he had been practicing for many years.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mi tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free