Nghĩa của mì thịt | Babel Free
mi̤˨˩ tʰḭʔt˨˩Định nghĩa
Thực tế là món chay, thịt làm bằng đậu, cách gọi cho sang miệng trong giới theo thuyết ăn chay sống thọ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free