mĩ phẩm
Từ tương đương
31 more languages
العربيةمستحضرات التجميل
Catalàcosmètica
Češtinakosmetika
Ελληνικάκαλλυντικά
Հայերենկոսմետիկա
Bahasa Indonesiakosmetik
日本語化粧品
ქართულიკოსმეტიკა
ភាសាខ្មែរគ្រឿងសំអាង
한국어화장품
Македонскикозметика
Bahasa Melayukosmetik
မြန်မာအလှကုန်
Nederlandscosmetica
Polskikosmetyka
پښتوسينګار
Românăcosmetică
Русскийкосметика
Svenskakosmetika
ไทยเครื่องสำอาง
Türkçekozmetik
Українськакосметика
Tiếng Việtmỹ phẩm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free