HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mĩ phẩm

Danh từ CEFR B2
[mi˦ˀ˥ fəm˧˩]

Định nghĩa

cosmetics; cosmetic products; beauty products

collective

Từ tương đương

31 more languages
Catalàcosmètica
Češtinakosmetika
Ελληνικάκαλλυντικά
Հայերենկոսմետիկա
Bahasa Indonesiakosmetik
日本語化粧品
ქართულიკოსმეტიკა
ភាសាខ្មែរគ្រឿងសំអាង
한국어화장품
Македонскикозметика
Bahasa Melayukosmetik
မြန်မာအလှကုန်
Nederlandscosmetica
Polskikosmetyka
پښتوسينګار
Românăcosmetică
Русскийкосметика
Svenskakosmetika
Türkçekozmetik
Українськакосметика
Tiếng Việtmỹ phẩm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mĩ phẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free