Nghĩa của mĩ phẩm | Babel Free
[mi˦ˀ˥ fəm˧˩]Từ tương đương
العربية
مستحضرات التجميل
Català
cosmètica
Čeština
kosmetika
Ελληνικά
καλλυντικά
English
Cosmetics
Français
cosmétique
Հայերեն
կոսմետիկա
Bahasa Indonesia
kosmetik
日本語
化粧品
ქართული
კოსმეტიკა
ភាសាខ្មែរ
គ្រឿងសំអាង
한국어
화장품
Македонски
козметика
Bahasa Melayu
kosmetik
မြန်မာ
အလှကုန်
Nederlands
cosmetica
Polski
kosmetyka
پښتو
سينګار
Română
cosmetică
Русский
косметика
Svenska
kosmetika
ไทย
เครื่องสำอาง
Türkçe
kozmetik
Українська
косметика
Tiếng Việt
mỹ phẩm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free