Nghĩa của máy cày | Babel Free
maj˧˥ ka̤j˨˩Định nghĩa
Máy chạy bằng động cơ, có lắp hệ thống lưỡi để lật đất lên.
Từ tương đương
English
Cultivator
ქართული
კულტივატორი
한국어
경운기
Latina
-cola
Nederlands
landbouwer
Русский
культива́тор
Svenska
jordfräs
Ví dụ
“Máy cày đang ở trên ruộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free