HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy chữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ t͡ɕɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Một hệ thống có khả năng giải quyết các yêu cầu của máy khách trong mạng lưới máy tính.
  2. Máy có chữ nổi đập vào băng tẩm mực và giấy than đặt trên giấy trắng để in thành nhiều bản một lúc.

Từ tương đương

Español servidor
Kurdî hoşt host

Ví dụ

“Máy chủ vật lý, máy chủ đám mây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy chữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free