HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy đánh bạc | Babel Free

Noun CEFR C1
/maj˧˥ ɗajŋ˧˥ ɓa̰ːʔk˨˩/

Định nghĩa

Máy trò chơi điện tử chạy bằng xèng, hoạt động khi bấm nút bấm hoặc kéo cần sẽ tạo một tổ hợp các biểu tượng trên mặt trụ quay; mỗi tổ hợp sẽ có giải thưởng khác nhau cho người chơi.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy đánh bạc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course