HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy công cụ | Babel Free

Noun CEFR C1
/maj˧˥ kəwŋ˧˧ kṵʔ˨˩/

Định nghĩa

Máy thay thế tay người bằng cách sử dụng một năng lượng làm chuyển vận một công cụ.

Ví dụ

“Máy cưa, máy khoan... là những máy công cụ.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy công cụ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course