Meaning of máy dao điện | Babel Free
/maj˧˥ zaːw˧˧ ɗiə̰ʔn˨˩/Định nghĩa
Máy biến chuyển động tuần hoàn của nam châm thành dòng điện xoay chiều chạy trên các cuộn cảm nằm gần nam châm.
Từ tương đương
English
Alternator
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.