Nghĩa của mấy chốc | Babel Free
[məj˧˦ t͡ɕəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Không lâu.
Ví dụ
“Dùng như phá, mấy chốc mà hỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free