Nghĩa của máy chiếu | Babel Free
[maj˧˦ t͡ɕiəw˧˦]Định nghĩa
Máy chiếu hình (nói tắt).
Từ tương đương
العربية
جِهَاز إِسْقَاط
Български
проектор
Čeština
projektor
Cymraeg
taflunydd
Ελληνικά
προβολέας
English
Projector
فارسی
آپارات
Français
projecteur
Gaeilge
teilgeoir
Galego
proxector
Bahasa Indonesia
proyektor
Italiano
proiettore
Македонски
проектор
Nederlands
projector
Română
proiector
Русский
проектор
Svenska
projektor
Kiswahili
projekta
Tiếng Việt
máy chiếu hình
Ví dụ
“Sử dụng máy chiếu trong phòng họp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free