HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

loảng xoảng

Tính từ CEFR B2
lwa̰ːŋ˧˩˧ swa̰ːŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng tiếng phát ra đanhvang xa như tiếng của những vật bằng kim loại, sành, sứ va chạm mạnh vào nhau.
  2. Như loảng choảng

Ví dụ

“xô chậu va vào nhau loảng xoảng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loảng xoảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free