HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liến thoắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[liən˧˦ tʰwaŋ˧˦]

Định nghĩa

Nhiều mà nhanh để chống chế cái dở của mình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cô lại càng kinh ngạc hợn khi anh ta không có vẻ hài hước, liến thoắng mà trở nên chân thành, thân thiện.”

She was even more stupefied that he did not seem funny and chatty, but that he had turned earnest and friendly.

“Mồm mép liến thoắng.”
“Chỉ được cái liến thoắng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liến thoắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free