HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of liệng | Babel Free

Verb CEFR C2 Specialized
/[liəŋ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Nghiêng cánh bay theo đường vòng. Cánh én liệng vòng. Máy bay liệng cánh. Lá vàng chao liệng trong gió (b. ).
  2. Ném bằng cách lia cho bay là là mặt nước, mặt đất. Liệng đá trên mặt hồ.
  3. . Quẳng đi, vứt bỏ đi.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See liệng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course