HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liệng | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[liəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nghiêng cánh bay theo đường vòng. Cánh én liệng vòng. Máy bay liệng cánh. Lá vàng chao liệng trong gió (b. ).
  2. Ném bằng cách lia cho bay là là mặt nước, mặt đất. Liệng đá trên mặt hồ.
  3. . Quẳng đi, vứt bỏ đi.

Từ tương đương

العربية املس
Čeština vznášet
Deutsch gleiten
Ελληνικά γλιστράω
English glide to throw
Français glide
עברית גלש דאה
Bahasa Indonesia layang luncur melulur
日本語 滑る 滑空 滑走
한국어 미끄러지다
Português glide
Svenska kasa
ไทย เลื่อน
Türkçe süzülmek
Tiếng Việt lướt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liệng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free