HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liên ba | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[liən˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

triplet

Từ tương đương

Azərbaycanca üçəm
Български тризнак тройка
Dansk trilling
English Triad Triplet
Esperanto triopo
Español tresillo tríada tríade triate trillizo
Euskara hiruki
Français triade trio triolet Triple triplet
Galego tríade
हिन्दी त्रयी
Íslenska tríóla
Italiano triade
日本語 三つ子 三合会 刻子
Latina trigeminus
Norsk triol
Português tríade trigémeo
Svenska trilling
Türkçe üçlü üçüz
Українська тріада
Tiếng Việt xã hội đen
Yorùbá ìbẹta
中文 三和弦
ZH-TW 三和弦

Ví dụ

“liên ba đơn”

minim triplet

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liên ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free