Nghĩa của liên bang | Babel Free
[liən˧˧ ʔɓaːŋ˧˧]Định nghĩa
Nước lớn do nhiều nước nhỏ hợp thành.
Từ tương đương
Ví dụ
“Liên bang Nga”
the Russian Federation
“Liên bang Thuỵ Sĩ”
the Swiss Confederation
“Liên bang Cô-mo”
the Union of the Comoros
“Liên bang Ô-xtrây-li-a”
the Commonwealth of Australia
“Liên bang Mi-crô-nê-di”
the Federated States of Micronesia
“Liên-xô là một liên bang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free