HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

li khai

Động từ CEFR B2
[li˧˧ xaːj˧˧]

Định nghĩa

to leave and establish an independent organization or polity from a part of an already existing organization/polity; to cause a schism

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“nhà nước li khai

a separatist state

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem li khai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free