HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

li

Danh từ CEFR B1 Frequent
[li˧˧]

Định nghĩa

  1. Cv. lỵ.
  2. Kiết lị (nói tắt).

Từ tương đương

FrançaisLi
Portuguêsli
12 more languages
Bosanskićupliли
Hrvatskićupliли
Italianolìli
日本語李里
한국어리이
Kurdîli
Nederlandsli
Polskili
Русскийли
Српскиćupliли
ไทยลี้
Tiếng Việtly

Ví dụ

“có lí có tình”

just; fair and square

“lí cây đa”

a lí song about the banyan tree

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free