HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lí lẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[li˧˦ lɛ˦ˀ˥]

Định nghĩa

reasoning; argument

Từ tương đương

Bosanski argument
Català raonament
Čeština uvažování
Esperanto rezonado
Français raisonnement
Galego razoamento
हिन्दी ऊह तर्क दलील नींव
Hrvatski argument
Bahasa Indonesia nalar penalaran rasio
Italiano ragionamento
日本語 推論 条理 理屈 理路
ქართული განსჯა
한국어 사유
Kurdî argument
Latina ratiocinatio
Nederlands redenering
Português razoamento
Shqip arsyetim
Српски argument
Tiếng Việt lí trí

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lí lẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free