Nghĩa của lí lịch | Babel Free
[li˧˦ lïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- personal history; background (in general)
- curriculum vitae (CV); résumé
Từ tương đương
हिन्दी
स्ववृत्त
한국어
이력서
Latviešu
rezumē
Nederlands
levenswandel
Português
curriculum vitae
Русский
резюме
ไทย
ประวัติย่อ
Türkçe
CV
Українська
резюме
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free