lí lịch
Định nghĩa
- personal history; background (in general)
- curriculum vitae (CV); résumé
Từ tương đương
17 more languages
हिन्दीस्ववृत्त
한국어이력서
Latviešurezumē
Nederlandslevenswandel
Portuguêscurriculum vitae
Русскийрезюме
ไทยประวัติย่อ
TürkçeCV
Українськарезюме
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free