Nghĩa của lí tính | Babel Free
[li˧˦ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
разумност
Bosanski
разумност
Català
racionalitat
Čeština
racionalita
Ελληνικά
καταλογιστό
English
Rationality
Español
racionalidad
Français
rationalité
Hrvatski
разумност
Magyar
észszerűség
Bahasa Indonesia
rasionalitas
Italiano
razionalità
한국어
이성
Latina
rationalitas
Latviešu
racionālisms
Nederlands
rationaliteit
Português
racionalidade
Русский
рациональность
Српски
разумност
தமிழ்
பகுத்தறிவு
Українська
раціональність
Tiếng Việt
lí trí
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free