lí tính
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Българскиразумност
Bosanskiразумност
Catalàracionalitat
Češtinaracionalita
Ελληνικάκαταλογιστό
Hrvatskiразумност
Magyarészszerűség
Bahasa Indonesiarasionalitas
Italianorazionalità
한국어이성
Latinarationalitas
Latviešuracionālisms
Nederlandsrationaliteit
Portuguêsracionalidade
Русскийрациональность
Српскиразумност
தமிழ்பகுத்தறிவு
Українськараціональність
Tiếng Việtlí trí
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free