HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lưu vực

Danh từ CEFR B2
[liw˧˧ vɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vùng đất đai chịu ảnh hưởng của một con sông hay một hệ thống sông ngòi.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“Lưu vực sông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu vực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free