HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lùm xùm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
lṳm˨˩ sṳm˨˩

Định nghĩa

Tình huống hoặc trạng thái hỗn độn, lộn xộn, rối ren, hay cảnh chuyện rắc rối, rối trích.

Từ tương đương

English messy Messy trouble trouble

Ví dụ

“Lùm xùm ở các dự án chung cư.”
“Lùm xùm chuyện từ thiện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lùm xùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free