Nghĩa của líp | Babel Free
[lip̚˧˦]Định nghĩa
Bánh răng để mắc xích vào, khi líp quay thì bánh xe quay, nhưng khi líp không quay thì bánh xe vẫn quay theo đà.
Từ tương đương
Català
pinyó lliure
Čeština
kazeta
Ελληνικά
κασέτα
Suomi
vapaaratas
한국어
프리휠
Português
cassete
Українська
касетний
Tiếng Việt
bánh răng
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free