HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh tuyến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ twiən˧˦]

Định nghĩa

Đường tròn lớn vòng quanh Trái Đất chạy qua hai cực.

Từ tương đương

العربية خط الطول
Беларуская мерыдыян
Català meridià
Čeština poledník
Deutsch Meridian Sabon
English meridian
Esperanto meridiano
Español mediodía meridiano
Gàidhlig domhan-loidhne
हिन्दी यामोत्तर
Magyar délkör
Italiano meridiano
日本語 子午線 経絡 経絡系 経線
ქართული მერიდიანი
한국어 경락 경선 자오선
Latina meridianus
Македонски меридијан
Nederlands meridiaan
Polski południk
Português meio-dia Meridiano
Русский меридиан
Српски меридијан
Svenska meridian
Türkçe meridyen
Українська меридіан південник
Tiếng Việt kinh lạc

Ví dụ

“Đường kinh tuyến 120°Đ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh tuyến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free