Meaning of kinh tuyến trời | Babel Free
/kïŋ˧˧ twiən˧˥ ʨə̤ːj˨˩/Định nghĩa
Đường tròn lớn của thiên cầu chạy qua thiên đỉnh tại một nơi và các thiên cực.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.