Meaning of kính viễn vọng | Babel Free
/[kïŋ˧˦ viən˦ˀ˥ vawŋ͡m˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Dụng cụ quang học dùng để xem những vật ở khoảng cách lớn một cách rõ ràng.
- Các loại thiết bị quan sát các vật ở xa thông qua các bức xạ điện từ khác (như sóng vô tuyến, tia X, ...)
Từ tương đương
English
Telescope
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.