Nghĩa của kinh lạc | Babel Free
[kïŋ˧˧ laːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Các đường truyền dẫn khí huyết trong thân người.
Từ tương đương
العربية
خط الطول
Беларуская
мерыдыян
Bosanski
меридијан
Català
meridià
Čeština
poledník
English
meridian
Esperanto
meridiano
فارسی
نصفالنهار
Gàidhlig
domhan-loidhne
हिन्दी
यामोत्तर
Hrvatski
меридијан
Magyar
délkör
Italiano
meridiano
ქართული
მერიდიანი
Latina
meridianus
Македонски
меридијан
Nederlands
meridiaan
Polski
południk
Русский
меридиан
Српски
меридијан
Svenska
meridian
Türkçe
meridyen
Tiếng Việt
kinh tuyến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free