HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kinh lạc

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Các đường truyền dẫn khí huyết trong thân người.

Từ tương đương

29 more languages
العربيةخط الطول
Беларускаямерыдыян
Catalàmeridià
Češtinapoledník
Esperantomeridiano
हिन्दीयामोत्तर
Magyardélkör
Italianomeridiano
ქართულიმერიდიანი
Македонскимеридијан
Nederlandsmeridiaan
Polskipołudnik
Русскиймеридиан
Српскимеридијан
Svenskameridian
Türkçemeridyen
Tiếng Việtkinh tuyến

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free