kinh lạc
Định nghĩa
Các đường truyền dẫn khí huyết trong thân người.
Từ tương đương
29 more languages
العربيةخط الطول
Беларускаямерыдыян
Bosanskiмеридијан
Catalàmeridià
Češtinapoledník
Esperantomeridiano
فارسینصفالنهار
Gàidhligdomhan-loidhne
हिन्दीयामोत्तर
Hrvatskiмеридијан
Magyardélkör
Italianomeridiano
ქართულიმერიდიანი
Latinameridianus
Македонскимеридијан
Nederlandsmeridiaan
Polskipołudnik
Русскиймеридиан
Српскимеридијан
Svenskameridian
Türkçemeridyen
Tiếng Việtkinh tuyến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free