Nghĩa của kinh đô | Babel Free
[kïŋ˧˧ ʔɗo˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
longitude
Ví dụ
“Chim đỗ quyên hót ở Kinh đô”
even in Kyoto hearing the cuckoo's cry I long for Kyoto. (literally, “The cuckoo's singing here in Kyoto I long for Kyoto.”)
“110 kinh độ Đông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free