HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh đô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ ʔɗo˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Khoảng cách góc giữa kinh tuyến gốc và kinh tuyến chạy qua một điểm.
  2. Thủ đô của một nước trong thời phong kiến.

Từ tương đương

English longitude

Ví dụ

Chim đỗ quyên hót ở Kinh đô”

even in Kyoto hearing the cuckoo's cry I long for Kyoto. (literally, “The cuckoo's singing here in Kyoto I long for Kyoto.”)

“110 kinh độ Đông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh đô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free