HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ zəːj˧˦]

Định nghĩa

Loài cây nhỏ, cùng họ với bạc hà, lá có mùi thơm, dùng làm gia vị hay làm thưốc.

Từ tương đương

Deutsch Kammminze
English Vietnamese balm
日本語 薙刀香薷
한국어 향유
Tiếng Việt hương nhu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free