hương nhu
Định nghĩa
Loài cây lá thơm thường dùng để làm thuốc và để gội đầu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chị ngồi đầu gió gội đầu, mùi hương nhu thơm mát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free