HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hương nhu

Danh từ CEFR B2
[hɨəŋ˧˧ ɲu˧˧]

Định nghĩa

Loài cây lá thơm thường dùng để làm thuốc và để gội đầu.

Từ tương đương

4 more languages
DeutschKammminze
日本語薙刀香薷
한국어향유
Tiếng Việtkinh giới

Ví dụ

“Chị ngồi đầu gió gội đầu, mùi hương nhu thơm mát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hương nhu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free