Nghĩa của kim ngạch | Babel Free
[kim˧˧ ŋajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Quy định về mặt giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hoá xuất nhập khẩu của một nước hay một khu vực trong một thời kì nhất định.
Ví dụ
“kim ngạch xuất/nhập khẩu”
revenue from export and/or import
“Kim ngạch xuất khẩu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free