HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kho bạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xɔ˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

quan phụ trách việc thu chi tiền của chính phủ trong thời Pháp thuộc.

Từ tương đương

English Treasury

Ví dụ

“Kho bạc Nhà nước Việt Nam”

Vietnam State Treasury

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kho bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free