Nghĩa của kho báu | Babel Free
[xɔ˧˧ ʔɓaw˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
treasure
Ví dụ
“bản đồ kho báu”
a treasure map
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free