Nghĩa của khảo | Babel Free
[xaːw˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“khảo bài cũ”
to test an old lesson
“khảo giá các mặt hàng”
to shop around
“ai khảo mà xưng”
to reveal secrets unprompted (literally, “nobody asks but one still speaks”)
“Ây, chú em được giật được giải thì cũng nên khao bạn bè đi chứ.”
Hey, if you've really won the prize, then why not treat your mates to a feast?
“Mổ trâu mổ bò ăn khao.”
“Khao vọng.”
“Mở rượu khao tất cả quân sĩ.”
“Khao binh.”
“Khao lạo.”
“Khao quân.”
“Khao thưởng.”
“Khao một chầu bia.”
“Khao một buổi xem ca nhạc.”
“Khao than trên tầng cao.”
“Ăn cơm nhà nọ kháo cà nhà kia. (tục ngữ)”
“Khảo về nguồn gốc truyện.”
“Khảo giá hàng.”
“Ai khảo mà xưng. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free