HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khứu giác

Danh từ CEFR B2
[xiw˧˦ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Một trong năm giác quan có chức năng thâu nhận và phân biệt các mùi.

Từ tương đương

Españololfato
29 more languages
العربيةشم
Беларускаянюх
Bosanskiмирис
Catalàolfacte
Češtinačich
Ελληνικάόσφρηση
Euskarausaimen
Hrvatskiмирис
日本語嗅覚
한국어후각
Kurdîwech
Latinaolfactus
Latviešuoža
Македонскимирис
Nederlandsreukzin
PortuguêsFaroolfato
Românămiros
Slovenčinačuch
Slovenščinavoh
Српскимирис
Українськанюх

Ví dụ

“Mũi là cơ quan của khứu giác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khứu giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free