Nghĩa của khẩu trang | Babel Free
[xəw˧˩ t͡ɕaːŋ˧˧]Định nghĩa
Đồ bằng vải được may nhiều lớp, có dây đeo, dùng để che miệng, che mũi chống bụi bặm, độc khí hoặc chống rét.
Từ tương đương
Bosanski
maska
Català
mascareta
Čeština
rouška
Ελληνικά
χειρουργική μάσκα
Español
barbijo
barras
careta
cubreboca(s)
cubreboca[s]
máscara
máscara quirúrgica
mascarilla
mascarilla quirúrgica
nasobuco
sujetar de la máscara
tapaboca
tapaboca(s)
tapaboca[s]
Hrvatski
maska
Magyar
szájmaszk
Հայերեն
բժշկական դիմակ
Bahasa Melayu
topeng pembedahan
Português
máscara cirúrgica
Română
mască chirurgicală
Русский
хирурги́ческая ма́ска
Српски
maska
Svenska
munskydd
Tiếng Việt
mặt nạ
中文
面具
ZH-TW
面具
Ví dụ
“Đang mùa dịch, ra đường phải đeo khẩu trang.”
The pandemic's still ongoing, wear a mask when you go out.
“Khi vào phòng mổ các bác sĩ đều đeo khẩu trang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free