khẩu trang
Định nghĩa
Đồ bằng vải được may nhiều lớp, có dây đeo, dùng để che miệng, che mũi chống bụi bặm, độc khí hoặc chống rét.
Từ tương đương
27 more languages
Bosanskimaska
Catalàmascareta
Češtinarouška
Ελληνικάχειρουργική μάσκα
Hrvatskimaska
Magyarszájmaszk
Հայերենբժշկական դիմակ
Bahasa Melayutopeng pembedahan
Portuguêsmáscara cirúrgica
Românămască chirurgicală
Русскийхирурги́ческая ма́ска
Српскиmaska
Svenskamunskydd
Tiếng Việtmặt nạ
中文面具
繁體中文面具
Ví dụ
“Đang mùa dịch, ra đường phải đeo khẩu trang.”
The pandemic's still ongoing, wear a mask when you go out.
“Khi vào phòng mổ các bác sĩ đều đeo khẩu trang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free